中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
紧
jǐn
HSK 3
chặt; nghiêm; gần
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
紧
tense, tight, taut; firm, secure
bộ thủ
糸
thành phần
⿱⿰?又糸
Xuất hiện trong 4 câu
CHÂM NGÔN 16:30
Ê-SAI 22:21
Ê-SAI 23:10
GIÊ-RÊ-MI 42:16