中文圣经
Từ vựng
jǐn
HSK 3

chặt; nghiêm; gần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tense, tight, taut; firm, secure

bộ thủ thành phần ⿱⿰?又糸

Xuất hiện trong 4 câu