中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
紫
zǐ
HSK 5
tím; màu tím
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
紫
purple, violet; amethyst; surname
bộ thủ
糸
thành phần
⿱此糸
Xuất hiện trong 6 câu
XUẤT AI-CẬP 28:19
XUẤT AI-CẬP 39:12
GIÓP 16:16
TÌNH CA 7:5
KHẢI THỊ 9:17
KHẢI THỊ 21:20