中文圣经
← Từ vựng
紫
zǐ
HSK 5
tímmàu tím

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

紫

purple, violet; amethyst; surname

bộ thủ 糸thành phần ⿱此糸

Xuất hiện trong 6 câu