中文圣经
Từ vựng
hóng bǎo shí

hồng ngọc; ruby

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

red, vermillion; to blush, to flush; popular

bộ thủ thành phần ⿰纟工

treasure, jewel; rare, precious

bộ thủ thành phần ⿱宀玉

stone, rock, mineral

bộ thủ thành phần ⿸厂口

Xuất hiện trong 7 câu