中文圣经
← Từ vựng
约帖
yuē tiē
Joktheel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

约

treaty, covenant, agreement

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
帖

card, invite, notice; to fit snugly

bộ thủ 巾thành phần ⿰巾占Chữ khó đọc · tiě / tiē

Xuất hiện trong 2 câu