中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
约
帖
yuē tiē
+ Thêm vào bộ của tôi
Joktheel
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
约
treaty, covenant, agreement
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟勺
帖
card, invite, notice; to fit snugly
bộ thủ
巾
thành phần
⿰巾占
Chữ khó đọc · tiě / tiē
Xuất hiện trong 2 câu
GIÔ-SUÊ 15:38
II CÁC VUA 14:7