中文圣经
← Từ vựng
约旦
yuē dàn
Jordan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

约

treaty, covenant, agreement

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
旦

dawn; morning; day

bộ thủ 日thành phần ⿱日一

Xuất hiện trong 4 câu