中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
约
旦
yuē dàn
+ Thêm vào bộ của tôi
Jordan
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
约
treaty, covenant, agreement
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟勺
旦
dawn; morning; day
bộ thủ
日
thành phần
⿱日一
Xuất hiện trong 4 câu
I CÁC VUA 7:46
II LỊCH SỬ 4:17
THI THIÊN 42:6
THI THIÊN 114:5