← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
约束
yuē shù
HSK 5
hạn chếràng buộc
Hỏi về từ này
Chữ Hán
约
treaty, covenant, agreement
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
束
to bind, to control, to restrain; bale
bộ thủ 木thành phần ⿻木口
treaty, covenant, agreement
to bind, to control, to restrain; bale