中文圣经
Từ vựng
yuē shù
HSK 5

hạn chế; ràng buộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

treaty, covenant, agreement

bộ thủ thành phần ⿰纟勺

to bind, to control, to restrain; bale

bộ thủ thành phần ⿻木口

Xuất hiện trong 15 câu