中文圣经
← Từ vựng
约束
yuē shù
HSK 5
hạn chếràng buộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

约

treaty, covenant, agreement

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
束

to bind, to control, to restrain; bale

bộ thủ 木thành phần ⿻木口

Xuất hiện trong 20 câu