中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
纳
税
nà shuì
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
nộp thuế
đóng góp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
纳
to adopt, to accept; to receive, to take
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟内
税
taxes
bộ thủ
禾
thành phần
⿰禾兑
Xuất hiện trong 8 câu
E-XƠ-RA 4:13
E-XƠ-RA 4:20
E-XƠ-RA 7:24
NÊ-HÊ-MI 5:4
MA-THI-Ơ 22:17
MÁC 12:14
LU-CA 20:22
LU-CA 23:2