← Từ vựng
纳税
nà shuì
HSK 7
nộp thuế; đóng góp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
纳
to adopt, to accept; to receive, to take
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟内
税
taxes
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾兑
nộp thuế; đóng góp
📄 Trang luyện viết (PDF)to adopt, to accept; to receive, to take
taxes