中文圣经
Từ vựng
fēn fēn
HSK 4

lần lượt; liên tiếp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tangled, scattered; numerous, confused

bộ thủ thành phần ⿰纟分

tangled, scattered; numerous, confused

bộ thủ thành phần ⿰纟分

Xuất hiện trong 7 câu