中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
细
撒
xì sā
+ Thêm vào bộ của tôi
Ziza
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
细
fine, detailed; slender, thin
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟田
撒
to disperse, to let go, to relax
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌散
Chữ khó đọc · sā / sǎ
Xuất hiện trong 3 câu
I LỊCH SỬ 4:37
I LỊCH SỬ 23:11
II LỊCH SỬ 11:20