中文圣经
← Từ vựng
织布
zhī bù
vải dệtdệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

织

to knit, to weave; to organize, to unite

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟只
布

cotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread

bộ thủ 巾thành phần ⿸?巾

Xuất hiện trong 5 câu