中文圣经
Từ vựng
jīng qī

kỳ kinh nguyệt; kỳ hành kinh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

the classics; to experience, to undergo

bộ thủ thành phần ⿰纟⿱?工

a period of time; date, time; phase

bộ thủ thành phần ⿰其月

Xuất hiện trong 3 câu