← Từ vựng
经期
jīng qī
kỳ kinh nguyệt; kỳ hành kinh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
经
the classics; to experience, to undergo
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟⿱?工
期
a period of time; date, time; phase
bộ thủ 月thành phần ⿰其月
kỳ kinh nguyệt; kỳ hành kinh
📄 Trang luyện viết (PDF)the classics; to experience, to undergo
a period of time; date, time; phase