中文圣经
Từ vựng
jié le

xong; vậy thôi; dừng đó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

knot, tie; to connect, to join

bộ thủ thành phần ⿰纟吉

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ thành phần ⿱乛亅

Xuất hiện trong 4 câu