← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
结出
jiē chū
sinh ramang lại
Hỏi về từ này
Chữ Hán
结
knot, tie; to connect, to join
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟吉
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
knot, tie; to connect, to join
to go out, to send out; stand; produce