← Từ vựng
绕行
rào xíng
HSK 7
đi vòng; quay xung quanh; quỹ đạo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
绕
to entwine, to wind around; to orbit, to revolve
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟尧
行
to go, to walk, to move; professional
bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
đi vòng; quay xung quanh; quỹ đạo
📄 Trang luyện viết (PDF)to entwine, to wind around; to orbit, to revolve
to go, to walk, to move; professional