中文圣经
Từ vựng
tǒng

gộp; thống nhất; toàn bộ; trọn vẹn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to govern, to command; to gather, to unite

bộ thủ thành phần ⿰纟充

Xuất hiện trong 3 câu