← Từ vựng
统
tǒng
gộp; thống nhất; toàn bộ; trọn vẹn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
统
to govern, to command; to gather, to unite
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟充
gộp; thống nhất; toàn bộ; trọn vẹn
📄 Trang luyện viết (PDF)to govern, to command; to gather, to unite