← Từ vựng
缠绕
chán rào
cuốn vòng; quấn; quấy rầy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
缠
to wrap, to entangle; to involve; to bother, to annoy
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟㢆
绕
to entwine, to wind around; to orbit, to revolve
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟尧
cuốn vòng; quấn; quấy rầy
📄 Trang luyện viết (PDF)to wrap, to entangle; to involve; to bother, to annoy
to entwine, to wind around; to orbit, to revolve