中文圣经
← Từ vựng
缠绕
chán rào
cuốn vòngquấnquấy rầy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

缠

to wrap, to entangle; to involve; to bother, to annoy

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟㢆Chữ khó đọc · chán
绕

to entwine, to wind around; to orbit, to revolve

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟尧

Xuất hiện trong 8 câu