中文圣经
← Từ vựng
罗结
luó jié
Rogel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

罗

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕Chữ khó đọc · luó
结

knot, tie; to connect, to join

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟吉

Xuất hiện trong 4 câu