中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
罗
结
luó jié
+ Thêm vào bộ của tôi
Rogel
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
罗
gauze, net; to collect, to display
bộ thủ
罒
thành phần
⿱罒夕
Chữ khó đọc · luó
结
knot, tie; to connect, to join
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟吉
Xuất hiện trong 4 câu
GIÔ-SUÊ 15:7
GIÔ-SUÊ 18:16
II SA-MU-ÊN 17:17
I CÁC VUA 1:9