← Từ vựng
罢休
bà xiū
HSK 7
từ bỏ; bỏ; quên; thôi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
罢
to cease, to finish, to stop, to quit
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒去
休
to rest; to stop; to retire
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻木
từ bỏ; bỏ; quên; thôi
📄 Trang luyện viết (PDF)to cease, to finish, to stop, to quit
to rest; to stop; to retire