← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
罪名
zuì míng
tội danhtội trạngcáo trạng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
罪
sin, vice; fault, guilt; crime
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非
名
name; position, rank, title
bộ thủ 口thành phần ⿸夕口
sin, vice; fault, guilt; crime
name; position, rank, title