中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
置
zhì
HSK 7
đặt; cài đặt; mua
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
置
to lay out, to place, to set aside
bộ thủ
罒
thành phần
⿱罒直
Xuất hiện trong 3 câu
SÁNG THẾ 34:10
SÁNG THẾ 47:27
LÊ-VI 19:16