← Từ vựng
美味
měi wèi
HSK 7
ngon; món ăn ngon
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
美
beautiful, pretty; pleasing
bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大
味
taste; smell, odor; delicacy
bộ thủ 口thành phần ⿰口未
ngon; món ăn ngon
📄 Trang luyện viết (PDF)beautiful, pretty; pleasing
taste; smell, odor; delicacy