中文圣经
← Từ vựng
翅
chì
cánhvâychiếccặp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

翅

wings; fins

bộ thủ 羽thành phần ⿺支羽Chữ khó đọc · chì

Xuất hiện trong 4 câu