中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
翅
chì
+ Thêm vào bộ của tôi
cánh
vây
chiếc
cặp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
翅
wings; fins
bộ thủ
羽
thành phần
⿺支羽
Chữ khó đọc · chì
Xuất hiện trong 4 câu
LÊ-VI 11:9
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:9
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:11
Ê-SAI 31:5