中文圣经
← Từ vựng
翳
yì
che đậytối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

翳

shade, screen; to hide, to screen

bộ thủ 羽thành phần ⿱殹羽Chữ khó đọc · yì

Xuất hiện trong 2 câu