← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
老少
lǎo shào
già trẻcụ và trẻông và trẻthế hệ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
老
old, aged; experienced
bộ thủ 老thành phần ⿱耂匕
少
few, little; less; inadequate
bộ thủ 小thành phần ⿱小丿
old, aged; experienced
few, little; less; inadequate