中文圣经
← Từ vựng
老年
lǎo nián
HSK 2
tuổi caolão niên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

老

old, aged; experienced

bộ thủ 老thành phần ⿱耂匕
年

year; anniversary; a person's age

bộ thủ 干thành phần ⿻干?

Xuất hiện trong 3 câu