中文圣经
Từ vựng
lǎo zhě

cụ; người già

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

old, aged; experienced

bộ thủ thành phần ⿱耂匕

that which; they who; those who

bộ thủ thành phần ⿸耂日

Xuất hiện trong 3 câu