中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
老
者
lǎo zhě
+ Thêm vào bộ của tôi
cụ
người già
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
老
old, aged; experienced
bộ thủ
老
thành phần
⿱耂匕
者
that which; they who; those who
bộ thủ
耂
thành phần
⿸耂日
Xuất hiện trong 3 câu
Ê-SAI 65:20
Ê-XÊ-CHIÊN 27:9
GIÔ-ÊN 2:16