中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
考
kǎo
HSK 1
đánh; kiểm tra; xem xét
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
考
to test, to investigate, to examine
bộ thủ
耂
thành phần
⿸耂丂
Xuất hiện trong 3 câu
GIÓP 8:8
ĐA-NIÊN 1:20
CÔNG VỤ 23:15