中文圣经
← Từ vựng
耕
gēng
càycanh tác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耕

to plow, to cultivate

bộ thủ 耒thành phần ⿰耒井Chữ khó đọc · gēng

Xuất hiện trong 3 câu