中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
耕
gēng
cày; canh tác (phiên bản khác)
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
耕
to plow, to cultivate
bộ thủ
耒
thành phần
⿰耒井
Xuất hiện trong 3 câu
XUẤT AI-CẬP 23:11
GIÓP 4:8
THI THIÊN 129:3