中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
耙
pá
cào; cươm; xác
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
耙
to rake
bộ thủ
耒
thành phần
⿰耒巴
Xuất hiện trong 3 câu
II SA-MU-ÊN 12:31
I LỊCH SỬ 20:3
GIÓP 39:10