← Từ vựng
耳鸣
ěr míng
ù tai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
耳
ear; to hear, to hear of; handle
bộ thủ 耳thành phần ⿻?二
鸣
a bird call or animal cry; to make a sound
bộ thủ 口thành phần ⿰口鸟
ù tai
📄 Trang luyện viết (PDF)ear; to hear, to hear of; handle
a bird call or animal cry; to make a sound