中文圣经
← Từ vựng
耳鸣
ěr míng
ù tai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耳

ear; to hear, to hear of; handle

bộ thủ 耳thành phần ⿻?二
鸣

a bird call or animal cry; to make a sound

bộ thủ 口thành phần ⿰口鸟Chữ khó đọc · míng

Xuất hiện trong 3 câu