中文圣经
← Từ vựng
耶何雅立
yē hé yǎ lì
Jehoiarib

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
何

what, why, where, which, how

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ
立

to stand; to establish, to set up

bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一

Xuất hiện trong 2 câu