← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
耶何雅立
yē hé yǎ lì
Jehoiarib
Hỏi về từ này
Chữ Hán
耶
used in transliterations
何
what, why, where, which, how
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
雅
elegant, graceful, refined
立
to stand; to establish, to set up
bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一