中文圣经
← Từ vựng
耶叠
yē dié
Jediael

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
叠

pile; layer; to fold up; to repeat, to duplicate

bộ thủ 又thành phần ⿱叒冝Chữ khó đọc · dié

Xuất hiện trong 6 câu