中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
耶
叠
yē dié
+ Thêm vào bộ của tôi
Jediael
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
耶
used in transliterations
bộ thủ
耳
thành phần
⿰耳阝
Chữ khó đọc · yē
叠
pile; layer; to fold up; to repeat, to duplicate
bộ thủ
又
thành phần
⿱叒冝
Chữ khó đọc · dié
Xuất hiện trong 6 câu
I LỊCH SỬ 7:6
I LỊCH SỬ 7:10
I LỊCH SỬ 7:11
I LỊCH SỬ 11:45
I LỊCH SỬ 12:20
I LỊCH SỬ 26:2