中文圣经
← Từ vựng
耶孙
yē sūn
Jason

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
孙

grandchild, descendent; surname

bộ thủ 子thành phần ⿰子小

Xuất hiện trong 5 câu