中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
耶
孙
yē sūn
+ Thêm vào bộ của tôi
Jason
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
耶
used in transliterations
bộ thủ
耳
thành phần
⿰耳阝
Chữ khó đọc · yē
孙
grandchild, descendent; surname
bộ thủ
子
thành phần
⿰子小
Xuất hiện trong 5 câu
CÔNG VỤ 17:5
CÔNG VỤ 17:6
CÔNG VỤ 17:7
CÔNG VỤ 17:9
LA-MÃ 16:21