← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
肚子
dù zi
HSK 4
bụngdạ dàybụng dạphần bụng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
肚
belly; abdomen, bowels
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼土
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
belly; abdomen, bowels
son, child; seed, egg; fruit; small thing