中文圣经
Từ vựng
dù zǐ
HSK 4

bụng; dạ dày; bụng dạ; phần bụng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

belly; abdomen, bowels

bộ thủ thành phần ⿰⺼土

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 5 câu