← Từ vựng
肠子
cháng zǐ
ruột; hoàng; ruột non
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
肠
intestines; emotions; sausage
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼昜
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
ruột; hoàng; ruột non
📄 Trang luyện viết (PDF)intestines; emotions; sausage
son, child; seed, egg; fruit; small thing