中文圣经
Từ vựng
cháng zǐ

ruột; hoàng; ruột non

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

intestines; emotions; sausage

bộ thủ thành phần ⿰⺼昜

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 5 câu