中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
股
gǔ
HSK 6
đùi; phần; cổ phiếu; sợi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
股
share, portion; thighs, haunches, rump
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼殳
Xuất hiện trong 4 câu
XUẤT AI-CẬP 15:27
DÂN SỐ 33:9
GIÁO HUẤN 4:12
Ê-SAI 30:33