中文圣经
Từ vựng
HSK 6

đùi; phần; cổ phiếu; sợi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

share, portion; thighs, haunches, rump

bộ thủ thành phần ⿰⺼殳

Xuất hiện trong 4 câu