中文圣经
← Từ vựng
肥羊
féi yáng
mục tiêu dễ bắtnguồn lợi nhuận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

肥

fat, plump, obese; fertile

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼巴
羊

sheep, goat

bộ thủ 羊thành phần ⿱丷?

Xuất hiện trong 4 câu