中文圣经
Từ vựng

sinh con; nuôi dạy; giáo dục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to produce, to give birth to; to educate

bộ thủ thành phần ⿱⿱亠厶⺼

Xuất hiện trong 3 câu