中文圣经
← Từ vựng
肾
shèn
HSK 7
thậnquả thận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

肾

kidney

bộ thủ ⺼thành phần ⿱⿰?又⺼Chữ khó đọc · shèn

Xuất hiện trong 3 câu