中文圣经
← Từ vựng
肿
zhǒng
HSK 6
sưngsưng phùsưng vó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

肿

swelling; swollen; to swell

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼中

Xuất hiện trong 3 câu