中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
肿
zhǒng
HSK 6
sưng; sưng phù; sưng vó
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
肿
swelling; swollen; to swell
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼中
Xuất hiện trong 3 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:4
NÊ-HÊ-MI 9:21
CÔNG VỤ 28:6