中文圣经
Từ vựng
dǎn liàng

sự dũng cảm; tấm lòng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gallbladder; gall, guts, courage

bộ thủ thành phần ⿰⺼旦

measure, volume; amount, quantity

bộ thủ thành phần ⿱旦里

Xuất hiện trong 5 câu