中文圣经
Từ vựng
bèi yuē

phá vỡ hợp đồng; thất hứa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

back, backside; to betray, to violate

bộ thủ thành phần ⿱北⺼

treaty, covenant, agreement

bộ thủ thành phần ⿰纟勺

Xuất hiện trong 6 câu