← Từ vựng
背约
bèi yuē
phá vỡ hợp đồng; thất hứa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
背
back, backside; to betray, to violate
bộ thủ ⺼thành phần ⿱北⺼
约
treaty, covenant, agreement
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
phá vỡ hợp đồng; thất hứa
📄 Trang luyện viết (PDF)back, backside; to betray, to violate
treaty, covenant, agreement