← Từ vựng
背逆
bèi nì
vi phạm; trái lại; phản bội
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
背
back, backside; to betray, to violate
bộ thủ ⺼thành phần ⿱北⺼
逆
to disobey, to rebel; traitor, rebel
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶屰
vi phạm; trái lại; phản bội
📄 Trang luyện viết (PDF)back, backside; to betray, to violate
to disobey, to rebel; traitor, rebel