中文圣经
Từ vựng
bèi nì

vi phạm; trái lại; phản bội

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

back, backside; to betray, to violate

bộ thủ thành phần ⿱北⺼

to disobey, to rebel; traitor, rebel

bộ thủ thành phần ⿺辶屰

Xuất hiện trong 4 câu