中文圣经
Từ vựng
hú zi
HSK 5

bộ râu; whiskey

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

recklessly, foolishly; wildly

bộ thủ thành phần ⿰古⺼

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 3 câu