← Từ vựng
胸牌
xiōng pái
huy hiệu; thẻ tên; thẻ CMND
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
胸
breast, bosom; heart, mind
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼匈
牌
card, game piece; placard, signboard, tablet
bộ thủ 片thành phần ⿰片卑
Xuất hiện trong 22 câu
XUẤT AI-CẬP 25:7XUẤT AI-CẬP 28:4XUẤT AI-CẬP 28:15XUẤT AI-CẬP 28:16XUẤT AI-CẬP 28:22XUẤT AI-CẬP 28:23XUẤT AI-CẬP 28:24XUẤT AI-CẬP 28:26XUẤT AI-CẬP 28:28XUẤT AI-CẬP 28:29XUẤT AI-CẬP 28:30XUẤT AI-CẬP 29:5XUẤT AI-CẬP 35:9XUẤT AI-CẬP 35:27XUẤT AI-CẬP 39:8XUẤT AI-CẬP 39:9XUẤT AI-CẬP 39:15XUẤT AI-CẬP 39:16XUẤT AI-CẬP 39:17XUẤT AI-CẬP 39:19XUẤT AI-CẬP 39:21LÊ-VI 8:8