中文圣经
← Từ vựng
胸牌
xiōng pái
huy hiệuthẻ tênthẻ CMND

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

胸

breast, bosom; heart, mind

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼匈
牌

card, game piece; placard, signboard, tablet

bộ thủ 片thành phần ⿰片卑

Xuất hiện trong 22 câu