← Từ vựng
胸膛
xiōng táng
HSK 7
lồng ngực; vú
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
胸
breast, bosom; heart, mind
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼匈
膛
chest cavity; hollow space
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼堂
lồng ngực; vú
📄 Trang luyện viết (PDF)breast, bosom; heart, mind
chest cavity; hollow space