← Từ vựng
能够
néng gòu
HSK 2
có thể; tài năng; khả năng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
能
can, may; capable, full of energy
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕
够
enough, adequate; to reach, to attain; to pass muster
bộ thủ 夕thành phần ⿰句多
có thể; tài năng; khả năng
📄 Trang luyện viết (PDF)can, may; capable, full of energy
enough, adequate; to reach, to attain; to pass muster