中文圣经
← Từ vựng
能够
néng gòu
HSK 2
có thểtài năngkhả năng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

能

can, may; capable, full of energy

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕
够

enough, adequate; to reach, to attain; to pass muster

bộ thủ 夕thành phần ⿰句多

Xuất hiện trong 3 câu