中文圣经
Từ vựng
zāng fǔ

nội tạng; năm tạng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

organs, viscera; dirty, filthy

bộ thủ thành phần ⿰⺼庄

bowels, entrails, viscera

bộ thủ thành phần ⿰⺼府

Xuất hiện trong 4 câu