← Từ vựng
脏腑
zāng fǔ
nội tạng; năm tạng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
脏
organs, viscera; dirty, filthy
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼庄
腑
bowels, entrails, viscera
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼府
nội tạng; năm tạng
📄 Trang luyện viết (PDF)organs, viscera; dirty, filthy
bowels, entrails, viscera