中文圣经
← Từ vựng
脑
nǎo
nãotâmđầubản chất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

脑

brain

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼⿱亠凶

Xuất hiện trong 7 câu