中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
脑
nǎo
não; tâm; đầu; bản chất
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
脑
brain
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼⿱亠凶
Xuất hiện trong 7 câu
QUAN ÁN 9:53
ĐA-NIÊN 2:28
ĐA-NIÊN 4:5
ĐA-NIÊN 4:10
ĐA-NIÊN 4:13
ĐA-NIÊN 7:1
ĐA-NIÊN 7:15