中文圣经
← Từ vựng
脱衣服
tuō yī fu
cởi quần áo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

脱

to take off, to shed; to escape from

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼兑
衣

cloth; clothes, apparel; dress, coat

bộ thủ 衣thành phần ⿱亠?
服

clothes; to dress, to wear; to take medicine

bộ thủ 月thành phần ⿰月⿸卩又

Xuất hiện trong 2 câu